STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | ASC Jeanne d'Arc Dakar | ASC Yeggo | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | ASC Yeggo | ASC Port Autonome | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | ASC Port Autonome | ASV Geel | - | Ký hợp đồng |
08-02-2016 | ASV Geel | Korona Kielce | - | Ký hợp đồng |
17-01-2019 | Korona Kielce | Angers SCO | 0.05M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2019 | Angers SCO | Caen | - | Cho thuê |
29-06-2020 | Caen | Angers SCO | - | Kết thúc cho thuê |
21-02-2021 | Angers SCO | FK Zalgiris Vilnius | - | Ký hợp đồng |
27-01-2022 | FK Zalgiris Vilnius | Rukh Vynnyky | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
20-03-2022 | Rukh Vynnyky | Arka Gdynia | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Arka Gdynia | Rukh Vynnyky | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Rukh Vynnyky | Stade Lavallois MFC | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Stade Lavallois MFC | Rukh Vynnyky | - | Kết thúc cho thuê |
17-09-2024 | Rukh Vynnyky | Bordeaux | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp bóng đá Pháp | 22-12-2024 13:45 | Bordeaux | ![]() ![]() | Stade Rennais FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 17-05-2024 18:45 | Guingamp | ![]() ![]() | Stade Lavallois MFC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 10-05-2024 18:45 | Stade Lavallois MFC | ![]() ![]() | Troyes | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 27-04-2024 17:00 | Stade Lavallois MFC | ![]() ![]() | Bordeaux | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 23-04-2024 18:45 | AJ Auxerre | ![]() ![]() | Stade Lavallois MFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 20-04-2024 17:00 | Pau FC | ![]() ![]() | Stade Lavallois MFC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 13-04-2024 17:00 | Stade Lavallois MFC | ![]() ![]() | Annecy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 06-04-2024 17:00 | Angers SCO | ![]() ![]() | Stade Lavallois MFC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 16-03-2024 18:00 | Stade Lavallois MFC | ![]() ![]() | USL Dunkerque | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 11-03-2024 19:45 | Grenoble | ![]() ![]() | Stade Lavallois MFC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Lithuanian champion | 1 | 21 |