STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | Free player | Jedinstvo UB | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Jedinstvo UB | - | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Free player | Jedinstvo UB | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Jedinstvo UB | Zeleznicar Lajkovac | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Zeleznicar Lajkovac | Jedinstvo UB | - | Ký hợp đồng |
29-01-2025 | Jedinstvo UB | Macva Sabac | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Serbia | 22-12-2024 12:00 | Jedinstvo UB | ![]() ![]() | Tekstilac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 18-12-2024 15:00 | Jedinstvo UB | ![]() ![]() | Crvena Zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 14-12-2024 15:00 | FK Zeleznicar Pancevo | ![]() ![]() | Jedinstvo UB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 08-12-2024 12:00 | Jedinstvo UB | ![]() ![]() | Mladost Lucani | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 30-11-2024 13:55 | Partizan Belgrade | ![]() ![]() | Jedinstvo UB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 10-11-2024 12:00 | FK Napredak Krusevac | ![]() ![]() | Jedinstvo UB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 04-11-2024 17:30 | Jedinstvo UB | ![]() ![]() | OFK Beograd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 24-08-2024 19:00 | Jedinstvo UB | ![]() ![]() | IMT Novi Beograd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 17-08-2024 17:30 | Tekstilac | ![]() ![]() | Jedinstvo UB | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu