STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
18-01-2018 | - | Washington Spirit (w) | - | Dự thảo |
05-02-2019 | Washington Spirit (w) | Paris FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
15-07-2019 | Paris FC (w) | OL Reign Women | - | Chuyển nhượng tự do |
11-08-2020 | OL Reign Women | Vittsjo GIK (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
30-11-2020 | Vittsjo GIK (w) | OL Reign Women | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
NWSL Nữ | 29-09-2024 22:00 | OL Reign Women | ![]() ![]() | Bay FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 22-09-2024 00:30 | Houston Dash (w) | ![]() ![]() | OL Reign Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 17-09-2024 02:00 | OL Reign Women | ![]() ![]() | Gotham FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 07-09-2024 02:00 | Angel City FC (w) | ![]() ![]() | OL Reign Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 01-09-2024 00:50 | Racing Louisville (w) | ![]() ![]() | OL Reign Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 26-08-2024 02:00 | OL Reign Women | ![]() ![]() | North Carolina (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thế vận hội Olympic Nữ | 03-08-2024 17:00 | Canada Women | ![]() ![]() | Germany Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thế vận hội Olympic Nữ | 31-07-2024 19:00 | Colombia Women | ![]() ![]() | Canada Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thế vận hội Olympic Nữ | 28-07-2024 19:00 | France Women | ![]() ![]() | Canada Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thế vận hội Olympic Nữ | 25-07-2024 15:00 | Canada Women | ![]() ![]() | New Zealand Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
The Women's Cup runner-up | 1 | 22 |
Concacaf Women’s Olympic Qualifying runner-up | 2 | 20 16 |
Olympics Women winner | 1 | 20 |
Concacaf Women's World Cup Qualifiers runner-up | 1 | 18 |
Algarve Cup runner-up | 1 | 17 |
Algarve Cup winner | 1 | 16 |
Cyprus Women's Cup runner-up | 1 | 15 |
Concacaf Women's U17 runner-up | 1 | 12 |