STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2018 | Huddersf. U23 | Dundee U20 | Free | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2018 | Dundee U20 | Dundee Reserves | - | Chuyển nhượng tự do |
31-08-2018 | Dundee Reserves | Berwick Rangers | - | Cho thuê |
17-11-2018 | Berwick Rangers | Dundee FC Reserve | - | Kết thúc cho thuê |
05-02-2019 | Dundee FC Reserve | Forfar Athletic FC | - | Cho thuê |
12-05-2019 | Forfar Athletic FC | Dundee FC Reserve | - | Kết thúc cho thuê |
01-07-2019 | Dundee FC Reserve | No team | - | Chuyển nhượng tự do |
15-08-2019 | Dundee FC Reserve | Dunston UTS FC | Free | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 4 Anh | 15-03-2025 15:00 | Carlisle United | ![]() ![]() | AFC Wimbledon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 08-03-2025 15:00 | Harrogate Town | ![]() ![]() | Carlisle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 04-03-2025 19:45 | Carlisle United | ![]() ![]() | Walsall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 27-02-2025 20:00 | Barrow | ![]() ![]() | Carlisle United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 22-02-2025 15:00 | Carlisle United | ![]() ![]() | Gillingham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 11-02-2025 19:45 | Newport County | ![]() ![]() | Carlisle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 08-02-2025 15:00 | Grimsby Town | ![]() ![]() | Carlisle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 01-02-2025 15:00 | Carlisle United | ![]() ![]() | Swindon Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 28-01-2025 19:45 | Notts County | ![]() ![]() | Carlisle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 25-01-2025 15:00 | Fleetwood Town | ![]() ![]() | Carlisle United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu