STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2015 | Manchester United Youth | Blackburn Rovers U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Blackburn Rovers U18 | Blackburn Rovers U23 | - | Ký hợp đồng |
01-07-2018 | Blackburn U18 | Blackburn Rovers U23 | - | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2021 | Blackburn Rovers U23 | Blackburn Rovers | - | Ký hợp đồng |
30-01-2022 | Blackburn Rovers | Fleetwood Town | - | Cho thuê |
30-05-2022 | Fleetwood Town | Blackburn Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
31-08-2022 | Blackburn Rovers | Port Vale | - | Cho thuê |
30-05-2023 | Port Vale | Blackburn Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
13-07-2023 | Blackburn Rovers | Carlisle United | - | Ký hợp đồng |
29-08-2024 | Carlisle United | Swindon Town | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 4 Anh | 01-04-2025 18:45 | Swindon Town | ![]() ![]() | AFC Wimbledon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 29-03-2025 15:00 | Morecambe | ![]() ![]() | Swindon Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 22-03-2025 15:00 | Swindon Town | ![]() ![]() | Accrington Stanley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 15-03-2025 12:30 | Swindon Town | ![]() ![]() | Cheltenham Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 08-03-2025 15:00 | Doncaster Rovers | ![]() ![]() | Swindon Town | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 04-03-2025 19:45 | Swindon Town | ![]() ![]() | Salford City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 22-02-2025 15:00 | Swindon Town | ![]() ![]() | Chesterfield | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 15-02-2025 15:00 | Harrogate Town | ![]() ![]() | Swindon Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 08-02-2025 12:30 | Swindon Town | ![]() ![]() | Port Vale | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 01-02-2025 15:00 | Carlisle United | ![]() ![]() | Swindon Town | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu