STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-03-2004 | Funabashi Municipal High School | Meiji University | - | Ký hợp đồng |
31-01-2008 | Meiji University | Montedio Yamagata | - | Ký hợp đồng |
07-01-2015 | Tokushima Vortis | - | - | Chuyển nhượng tự do |
07-01-2015 | Montedio Yamagata | Tokushima Vortis | - | Ký hợp đồng |
31-01-2024 | Tokushima Vortis | - | - | Giải nghệ |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 04-11-2023 05:00 | Tokushima Vortis | ![]() ![]() | Fujieda MYFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 01-10-2023 05:00 | Montedio Yamagata | ![]() ![]() | Tokushima Vortis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 27-09-2023 10:00 | Tokushima Vortis | ![]() ![]() | Roasso Kumamoto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Emperors Cup | 07-06-2023 10:00 | Tokushima Vortis | ![]() ![]() | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Japanese second league Champion | 1 | 19/20 |