STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2006 | Vejle Boldklub Youth | Vejle U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | Vejle U19 | Vejle | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Vejle | Vejle Boldklub Kolding | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Vejle Boldklub Kolding | AC Horsens | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | AC Horsens | Sonderjyske | - | Cho thuê |
29-06-2015 | Sonderjyske | AC Horsens | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2015 | AC Horsens | Randers FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Randers FC | Nordsjaelland | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 07-03-2025 18:00 | Nordsjaelland | ![]() ![]() | Vejle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 02-03-2025 15:00 | Midtjylland | ![]() ![]() | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 26-02-2025 18:30 | Aalborg | ![]() ![]() | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 23-02-2025 13:00 | Nordsjaelland | ![]() ![]() | Sonderjyske | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 03-11-2024 13:00 | Nordsjaelland | ![]() ![]() | Viborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 28-10-2024 18:00 | Randers FC | ![]() ![]() | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Đan Mạch | 23-10-2024 13:00 | Brabrand | ![]() ![]() | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 31-08-2024 14:00 | Aarhus AGF | ![]() ![]() | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 25-08-2024 14:00 | Nordsjaelland | ![]() ![]() | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Đan Mạch | 11-04-2024 19:30 | Aarhus AGF | ![]() ![]() | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Conference League participant | 2 | 23/24 21/22 |
Danish Cup Winner | 1 | 20/21 |