STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-05-2009 | CR Flamengo | Figueirense | - | Cho thuê |
29-11-2009 | Figueirense | CR Flamengo | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2010 | CR Flamengo | Estoril | - | Cho thuê |
30-05-2011 | Estoril | CR Flamengo | - | Kết thúc cho thuê |
31-05-2011 | CR Flamengo | Nautico Capibaribe PE | - | Cho thuê |
30-12-2011 | Nautico Capibaribe PE | CR Flamengo | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2013 | CR Flamengo | Operario Ferroviario PR | - | Ký hợp đồng |
30-04-2013 | Operario Ferroviario PR | Parana PR | - | Ký hợp đồng |
20-01-2014 | Parana PR | Avaí FC | - | Ký hợp đồng |
30-09-2014 | Avaí FC | Dubai Cultural Sports Club (- 2017) | - | Ký hợp đồng |
05-03-2015 | Dubai Cultural Sports Club (- 2017) | Criciuma | - | Ký hợp đồng |
05-11-2015 | Criciuma | Free player | - | Giải phóng |
17-12-2015 | Free player | Sao Bento | - | Ký hợp đồng |
29-01-2016 | Sao Bento | Daegu Football Club | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | Daegu Football Club | Seongnam FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Seongnam FC | Fortaleza | - | Ký hợp đồng |
19-01-2018 | Fortaleza | Al-Qadsiah | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Al-Qadsiah | Free player | - | Giải phóng |
14-01-2019 | Free player | Juventude | - | Ký hợp đồng |
15-01-2020 | Juventude | FC Cascavel (PR) | - | Ký hợp đồng |
17-02-2020 | FC Cascavel (PR) | ABC RN | - | Ký hợp đồng |
10-09-2020 | ABC RN | Centro Sportivo Alagoano | - | Ký hợp đồng |
10-02-2021 | Centro Sportivo Alagoano | Ponte Preta | - | Ký hợp đồng |
17-06-2021 | Ponte Preta | Operario Ferroviario PR | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Operario Ferroviario PR | Santo Andre | - | Ký hợp đồng |
25-01-2023 | Santo Andre | Al-Merrikh SC | - | Ký hợp đồng |
09-07-2023 | Al-Merrikh SC | ABC RN | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | ABC RN | Nautico Capibaribe PE | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Pernambucano của Brasil | 01-03-2024 23:00 | Nautico (PE) | ![]() ![]() | Afogados da Ingazeira FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Pernambucano của Brasil | 18-02-2024 20:00 | Retro FC Brasil | ![]() ![]() | Nautico (PE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp do Nordeste của Brasi | 10-02-2024 22:00 | Maranhao | ![]() ![]() | Nautico (PE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Pernambucano của Brasil | 07-02-2024 22:00 | Nautico (PE) | ![]() ![]() | Porto PE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Pernambucano của Brasil | 01-02-2024 00:00 | Nautico (PE) | ![]() ![]() | Petrolina PE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Pernambucano của Brasil | 27-01-2024 19:30 | Santa Cruz PE | ![]() ![]() | Nautico (PE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Pernambucano của Brasil | 18-01-2024 22:00 | Afogados da Ingazeira FC | ![]() ![]() | Nautico (PE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 19-11-2023 18:45 | Guarani SP | ![]() ![]() | ABC RN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 15-11-2023 00:30 | ABC RN | ![]() ![]() | Juventude | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 19-10-2023 22:00 | Atletico Clube Goianiense | ![]() ![]() | ABC RN | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu