STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2008 | Lørenskog IF | Lillestrom | - | Ký hợp đồng |
31-12-2010 | Lillestrom | Strommen | - | Cho thuê |
31-07-2011 | Strommen | Lillestrom | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2011 | Lillestrom | Strommen | - | Ký hợp đồng |
31-12-2013 | Strommen | Sarpsborg 08 | - | Ký hợp đồng |
16-08-2016 | Sarpsborg 08 | Stromsgodset | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
02-03-2023 | Stromsgodset | Mjondalen IF | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | Mjondalen IF | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng nhất quốc gia Na Uy | 29-10-2023 14:00 | Fredrikstad | ![]() ![]() | Mjondalen IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Na Uy | 21-10-2023 13:00 | Mjondalen IF | ![]() ![]() | Start Kristiansand | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Na Uy | 07-10-2023 13:00 | Raufoss IL | ![]() ![]() | Mjondalen IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Na Uy | 30-09-2023 13:00 | Mjondalen IF | ![]() ![]() | Skeid Oslo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Na Uy | 24-09-2023 13:00 | KFUM Oslo | ![]() ![]() | Mjondalen IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Na Uy | 02-09-2023 13:00 | Kristiansund BK | ![]() ![]() | Mjondalen IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Na Uy | 27-08-2023 15:00 | Sandnes Ulf | ![]() ![]() | Mjondalen IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Na Uy | 23-08-2023 16:00 | Mjondalen IF | ![]() ![]() | Jerv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Na Uy | 20-08-2023 13:00 | Moss | ![]() ![]() | Mjondalen IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Na Uy | 13-08-2023 15:00 | Mjondalen IF | ![]() ![]() | Ranheim IL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu