STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2006 | Metalurg Zaporizhya U17 (-2016) | Metalurg Zaporizhya II (-2016) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2007 | Metalurg Zaporizhya II (-2016) | Metalurg Zaporizhya (-2016) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Metalurg Zaporizhya (-2016) | FC Shakhtar Donetsk | - | Ký hợp đồng |
30-01-2023 | FC Shakhtar Donetsk | Inter Miami CF | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | Inter Miami CF | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 05-10-2024 20:10 | Toronto FC | ![]() ![]() | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-10-2024 23:45 | Columbus Crew | ![]() ![]() | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 21-09-2024 18:00 | New York City FC | ![]() ![]() | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 18-09-2024 23:30 | Atlanta United | ![]() ![]() | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên minh | 04-08-2024 00:00 | Tigres UANL | ![]() ![]() | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 17-07-2024 23:30 | Inter Miami CF | ![]() ![]() | Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 06-07-2024 23:30 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | Inter Miami CF | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 03-07-2024 23:30 | Charlotte FC | ![]() ![]() | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 30-06-2024 00:30 | Nashville | ![]() ![]() | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 19-06-2024 23:30 | Inter Miami CF | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 1 | 23/24 |
Supporters Shield Winner | 1 | 23/24 |
Leagues Cup Winner | 1 | 23 |
Ukrainian champion | 9 | 22/23 19/20 18/19 17/18 16/17 13/14 12/13 11/12 10/11 |
Champions League participant | 12 | 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 15/16 14/15 13/14 12/13 11/12 10/11 |
Ukrainian Super Cup winner | 2 | 21/22 17/18 |
Euro participant | 1 | 21 |
Europa League participant | 6 | 20/21 19/20 18/19 16/17 15/16 13/14 |
Ukrainian cup winner | 7 | 18/19 17/18 16/17 15/16 12/13 11/12 10/11 |
Ukrainian cup runner-up | 1 | 13/14 |
European Under-21 participant | 1 | 11 |
European Under-19 participant | 1 | 10 |
Under 19 European Champion | 1 | 09 |