STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2009 | Xanthi U19 | SKODA Xanthi | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | SKODA Xanthi | AEK Athens | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Hy Lạp | 02-04-2025 17:30 | AEK Athens | ![]() ![]() | Olympiakos Piraeus | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 30-03-2025 16:00 | AEK Athens | ![]() ![]() | PAOK Saloniki | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 20-03-2025 19:45 | Greece | ![]() ![]() | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 02-03-2025 18:30 | AEK Athens | ![]() ![]() | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Hy Lạp | 26-02-2025 18:00 | Olympiakos Piraeus | ![]() ![]() | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 23-02-2025 17:30 | Asteras Aktor | ![]() ![]() | AEK Athens | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 15-02-2025 18:00 | AEK Athens | ![]() ![]() | Atromitos Athens | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-02-2025 18:30 | AEK Athens | ![]() ![]() | Panserraikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 25-01-2025 18:00 | AEK Athens | ![]() ![]() | Panaitolikos Agrinio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 12-01-2025 18:30 | AEK Athens | ![]() ![]() | Kallithea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 3 | 23/24 20/21 17/18 |
Greek champion | 2 | 23 18 |
Greek cup winner | 2 | 23 16 |
Champions League participant | 1 | 18/19 |
Footballer of the Year | 1 | 17 |