STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | VV Union Youth | NEC Nijmegen Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | NEC Nijmegen U17 | N.E.C. Nijmegen (Youth) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | N.E.C. Nijmegen (Youth) | NEC Nijmegen | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | NEC Nijmegen | FC Utrecht (Youth) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | FC Utrecht (Youth) | FC Utrecht | - | Ký hợp đồng |
19-01-2022 | FC Utrecht | FC Dallas | - | Cho thuê |
29-06-2022 | FC Dallas | FC Utrecht | - | Kết thúc cho thuê |
06-07-2022 | FC Utrecht | FC Dallas | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 30-03-2025 00:30 | FC Dallas | ![]() ![]() | Sporting Kansas City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 25-03-2025 13:45 | Indonesia | ![]() ![]() | Bahrain | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 20-03-2025 09:10 | Australia | ![]() ![]() | Indonesia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 16-03-2025 00:35 | FC Dallas | ![]() ![]() | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-03-2025 01:30 | FC Dallas | ![]() ![]() | Chicago Fire | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-03-2025 02:30 | Colorado Rapids | ![]() ![]() | FC Dallas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 01:30 | Houston Dynamo | ![]() ![]() | FC Dallas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 19-11-2024 12:00 | Indonesia | ![]() ![]() | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 15-11-2024 12:00 | Indonesia | ![]() ![]() | Japan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 15-10-2024 12:00 | China | ![]() ![]() | Indonesia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
European Under-21 participant | 1 | 21 |
European Under-19 participant | 2 | 17 16 |