STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | Churchill Brothers | Mohun Bagan AC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Mohun Bagan AC | Churchill Brothers | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Churchill Brothers | Pune City | - | Ký hợp đồng |
31-12-2014 | Pune City | Bharat FC (diss.) | - | Cho thuê |
29-06-2015 | Bharat FC (diss.) | Pune City | - | Kết thúc cho thuê |
29-12-2015 | Pune City | Sporting Clube de Goa | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Sporting Clube de Goa | Pune City | - | Kết thúc cho thuê |
19-12-2016 | Pune City | Bengaluru FC | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Bengaluru FC | Pune City | - | Kết thúc cho thuê |
22-07-2017 | Pune City | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2018 | Mumbai City FC | Atletico De Kolkata | - | Ký hợp đồng |
10-10-2020 | Atletico De Kolkata | Mohun Bagan Super Giant | - | Ký hợp đồng |
05-09-2021 | Mohun Bagan Super Giant | East Bengal FC | - | Ký hợp đồng |
22-08-2022 | East Bengal FC | Northeast United FC | - | Ký hợp đồng |
31-05-2023 | Northeast United FC | - | - | Ký hợp đồng |
11-09-2023 | Northeast United FC | Inter Kashi | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 30-03-2025 11:00 | Churchill Brothers | ![]() ![]() | Inter Kashi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 24-03-2025 13:30 | Inter Kashi | ![]() ![]() | Shillong Lajong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 19-03-2025 13:30 | Sreenidi Deccan | ![]() ![]() | Inter Kashi | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 06-03-2025 13:30 | Inter Kashi | ![]() ![]() | Namdhari FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 02-03-2025 13:30 | Inter Kashi | ![]() ![]() | Real Kashmir | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 26-02-2025 08:30 | Delhi FC | ![]() ![]() | Inter Kashi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 18-02-2025 10:30 | SC Bengaluru | ![]() ![]() | Inter Kashi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 11-02-2025 13:30 | Aizawl FC | ![]() ![]() | Inter Kashi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 07-02-2025 13:30 | Inter Kashi | ![]() ![]() | Dempo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 01-02-2025 13:30 | Inter Kashi | ![]() ![]() | Gokulam Kerala FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Goalkeeper of the season | 1 | 21/22 |
AFC Cup Participant | 4 | 20/21 16/17 13/14 09/10 |
Indian Super League Champion | 1 | 20 |
Indian Federation Cup Winner | 1 | 17 |
South Asian Champion | 1 | 09 |