STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | ASPIRE Football Dreams | KAS Eupen | - | Ký hợp đồng |
30-01-2020 | KAS Eupen | RC Sporting Charleroi | - | Ký hợp đồng |
05-10-2020 | RC Sporting Charleroi | Estoril | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Estoril | RC Sporting Charleroi | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2021 | RC Sporting Charleroi | Union Saint-Gilloise | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Union Saint-Gilloise | RC Sporting Charleroi | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | RC Sporting Charleroi | Union Saint-Gilloise | - | Ký hợp đồng |
25-01-2025 | Union Saint-Gilloise | Standard Liege | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Standard Liege | Union Saint-Gilloise | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 29-03-2025 17:15 | Standard Liege | ![]() ![]() | KV Mechelen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 16-03-2025 12:30 | Standard Liege | ![]() ![]() | Royal Antwerp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 09-03-2025 18:15 | Union Saint-Gilloise | ![]() ![]() | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 02-03-2025 17:30 | Standard Liege | ![]() ![]() | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 23-02-2025 12:30 | Club Brugge | ![]() ![]() | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 14-02-2025 19:45 | Standard Liege | ![]() ![]() | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 09-02-2025 17:30 | KVC Westerlo | ![]() ![]() | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 01-02-2025 17:15 | Cercle Brugge | ![]() ![]() | Standard Liege | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 26-01-2025 12:30 | Standard Liege | ![]() ![]() | FCV Dender EH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 24-11-2024 15:00 | Oud-Heverlee Leuven | ![]() ![]() | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Belgian Supercup Winner | 1 | 24/25 |
Africa Cup winner | 1 | 24 |
Belgian cup winner | 1 | 24 |
Africa Cup participant | 1 | 24 |
Europa League participant | 2 | 23/24 22/23 |
Conference League participant | 1 | 23/24 |
Hungarian 2nd division champion | 1 | 21 |