STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
17-07-2015 | Sassari Torres (W) | Mozzanica (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
02-07-2016 | Mozzanica (w) | Fiorentina (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
21-07-2018 | Fiorentina (w) | AS Roma (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Serie A Ý, Nữ | 16-03-2025 12:30 | Inter Milan (w) | ![]() ![]() | AC Milan (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 09-03-2025 11:30 | AS Roma (w) | ![]() ![]() | Inter Milan (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 09-02-2025 11:30 | Lazio (w) | ![]() ![]() | Inter Milan (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Ý | 28-01-2025 17:00 | Sassuolo (w) | ![]() ![]() | Inter Milan (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 24-01-2025 17:30 | Juventus (w) | ![]() ![]() | Inter Milan (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Ý | 16-01-2025 19:45 | Inter Milan (w) | ![]() ![]() | Sassuolo (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 12-01-2025 19:45 | AS Roma (w) | ![]() ![]() | Inter Milan (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 15-12-2024 11:30 | Inter Milan (w) | ![]() ![]() | Sassuolo (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 08-12-2024 13:30 | AC Milan (w) | ![]() ![]() | Inter Milan (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 23-11-2024 13:45 | Inter Milan (w) | ![]() ![]() | Napoli (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Super Cup Women winner | 3 | 22/23 13/14 12/13 |
Serie A Women winner | 3 | 22/23 16/17 12/13 |
Coppa Italia Women runner-up | 3 | 22/23 21/22 13/14 |
Serie A Women runner-up | 2 | 21/22 13/14 |
Coppa Italia Women winner | 3 | 20/21 17/18 16/17 |
Cyprus Women's Cup runner-up | 2 | 19 18 |
Super Cup Women runner-up | 1 | 17/18 |