STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | Espanyol Barcelona Youth | Espanyol Barcelona U19 | - | Ký hợp đồng |
31-05-2009 | Espanyol Barcelona U19 | RCD Espanyol B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | RCD Espanyol B | FC Cartagena | - | Cho thuê |
30-12-2009 | FC Cartagena | RCD Espanyol B | - | Kết thúc cho thuê |
31-10-2011 | RCD Espanyol B | Atlético Malagueño | Unknown | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Atlético Malagueño | Swansea City U23 | Free | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Swansea City U23 | UE Olot | Free | Ký hợp đồng |
26-07-2015 | UE Olot | UD Marbella | Free | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | UD Marbella | Free player | - | Giải phóng |
31-12-2016 | Free player | UD Somozas | - | Ký hợp đồng |
25-07-2017 | UD Somozas | Rapido de Bouzas | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Rapido de Bouzas | Ponferradina | Free | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Ponferradina | Eibar | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
04-08-2022 | Eibar | SD Huesca | - | Cho thuê |
29-06-2023 | SD Huesca | Eibar | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | Eibar | SD Huesca | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 30-03-2025 16:30 | SD Huesca | ![]() ![]() | Sporting Gijon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 23-03-2025 15:15 | Eibar | ![]() ![]() | SD Huesca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 01-03-2025 15:15 | SD Huesca | ![]() ![]() | Racing de Ferrol | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 23-02-2025 13:00 | Deportivo La Coruna | ![]() ![]() | SD Huesca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 16-02-2025 15:15 | SD Huesca | ![]() ![]() | Granada CF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 09-02-2025 15:15 | Cordoba | ![]() ![]() | SD Huesca | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 02-02-2025 13:00 | Castellon | ![]() ![]() | SD Huesca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 25-01-2025 17:30 | SD Huesca | ![]() ![]() | FC Cartagena | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 11-01-2025 15:15 | SD Huesca | ![]() ![]() | Mirandes | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 22-12-2024 20:00 | Levante | ![]() ![]() | SD Huesca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu