STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2006 | RCD Mallorca U19 | RCD Mallorca B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2007 | RCD Mallorca B | Mallorca | - | Ký hợp đồng |
30-06-2008 | Mallorca | Castellon | - | Cho thuê |
29-06-2009 | Castellon | Mallorca | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2009 | Mallorca | Real Sociedad | 0.5M € | Cho thuê |
29-06-2010 | Real Sociedad | Mallorca | - | Kết thúc cho thuê |
01-08-2014 | Mallorca | Middlesbrough | - | Ký hợp đồng |
17-01-2017 | Middlesbrough | Birmingham City | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
07-01-2018 | Birmingham City | APOEL Nicosia | - | Ký hợp đồng |
27-02-2019 | APOEL Nicosia | Free player | - | Giải phóng |
10-07-2019 | Free player | Apollon Limassol FC | - | Ký hợp đồng |
02-09-2020 | Apollon Limassol FC | APOEL Nicosia | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | APOEL Nicosia | Free player | - | Giải phóng |
08-02-2022 | Free player | FK Tuzla City | - | Ký hợp đồng |
24-04-2022 | FK Tuzla City | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2022 | - | Intercity | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Free player | CF Intercity | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 24-03-2025 12:00 | Namibia | ![]() ![]() | Equatorial Guinea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 21-03-2025 13:00 | Equatorial Guinea | ![]() ![]() | Sao Tome Principe | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 28-01-2024 17:00 | Equatorial Guinea | ![]() ![]() | Guinea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 22-01-2024 17:00 | Cote d'Ivoire | ![]() ![]() | Equatorial Guinea | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 18-01-2024 14:00 | Equatorial Guinea | ![]() ![]() | Guinea Bissau | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 14-01-2024 14:00 | Nigeria | ![]() ![]() | Equatorial Guinea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 20-11-2023 16:00 | Liberia | ![]() ![]() | Equatorial Guinea | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 15-11-2023 13:00 | Equatorial Guinea | ![]() ![]() | Namibia | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 17-06-2023 15:00 | Equatorial Guinea | ![]() ![]() | Tunisia | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Cyprian champion | 2 | 18/19 17/18 |
Under 21 European Champion | 1 | 11 |
Spanish 2nd tier champion | 1 | 09/10 |
Promotion to 1st league | 1 | 09/10 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 09 |
European Under-19 participant | 1 | 08 |
European Under-19 champion | 1 | 07 |