STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2010 | Warmia Olsztyn | Jagiellonia Bialystok U19 | - | Ký hợp đồng |
31-01-2011 | Jagiellonia Bialystok U19 | Jagiellonia Bialystok II | - | Ký hợp đồng |
31-01-2013 | Jagiellonia Bialystok II | Jagiellonia Bialystok | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Jagiellonia Bialystok | Sandecja Nowy Sacz | 0.012M € | Cho thuê |
29-06-2018 | Sandecja Nowy Sacz | Jagiellonia Bialystok | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | Jagiellonia Bialystok | Wigry Suwalki | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Wigry Suwalki | Jagiellonia Bialystok | - | Kết thúc cho thuê |
25-07-2019 | Jagiellonia Bialystok | KS Legionovia Legionowo | - | Ký hợp đồng |
21-01-2020 | KS Legionovia Legionowo | OKS Stomil Olsztyn | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Radunia Stezyca | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2022 | OKS Stomil Olsztyn | Radunia Stezyca | - | Ký hợp đồng |
01-07-2024 | Radunia Stezyca | Swit Szczecin | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu