STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2007 | HNK Hajduk Split Youth | HNK Hajduk Split U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | HNK Hajduk Split U17 | Hajduk Split U19 | - | Ký hợp đồng |
28-07-2011 | Hajduk Split U19 | NK Dugopolje | - | Ký hợp đồng |
03-07-2014 | NK Dugopolje | Hajduk Split | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Hajduk Split | Istra 1961 Pula | - | Ký hợp đồng |
26-01-2017 | Istra 1961 Pula | RNK Split | - | Ký hợp đồng |
19-09-2017 | RNK Split | Vitez | - | Ký hợp đồng |
31-12-2017 | Vitez | Olimpic Donetsk | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Olimpic Donetsk | Maritimo | - | Ký hợp đồng |
29-09-2020 | Maritimo | ZNK Osijek | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | ZNK Osijek | Hajduk Split | - | Ký hợp đồng |
03-01-2023 | Hajduk Split | Al-Faisaly Harmah | 0.1M € | Cho thuê |
29-06-2023 | Al-Faisaly Harmah | Hajduk Split | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | Hajduk Split | Pendikspor | - | Ký hợp đồng |
10-01-2024 | Pendikspor | Kocaelispor | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 31-03-2025 17:00 | Kocaelispor | ![]() ![]() | Sakaryaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 16-03-2025 17:30 | Karagumruk | ![]() ![]() | Kocaelispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 11-03-2025 01:30 | Kocaelispor | ![]() ![]() | Ankaragucu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 06-03-2025 17:30 | Umraniyespor | ![]() ![]() | Kocaelispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 03-03-2025 17:30 | Kocaelispor | ![]() ![]() | Istanbulspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 22-02-2025 10:30 | S.Urfaspor | ![]() ![]() | Kocaelispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 15-02-2025 16:00 | Kocaelispor | ![]() ![]() | Corum Belediyespor | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 11-02-2025 17:00 | Manisa Futbol Kulübü | ![]() ![]() | Kocaelispor | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 08-02-2025 16:00 | Kocaelispor | ![]() ![]() | Amedspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 01-02-2025 10:30 | Erzurum BB | ![]() ![]() | Kocaelispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Croatian cup winner | 3 | 22/23 21/22 09/10 |
AFC Champions League participant | 1 | 21/22 |
Europa League participant | 1 | 14/15 |
Croatian Second League Champion | 1 | 11/12 |