STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | Southampton U18 | Southampton U23 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Southampton U23 | Free player | - | Giải phóng |
03-09-2015 | Free player | Bangor FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Bangor FC | Coleraine | - | Ký hợp đồng |
31-07-2020 | Coleraine | Linfield FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA Europa Conference League | 03-08-2023 16:00 | Pogon Szczecin | ![]() ![]() | Linfield FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 27-07-2023 18:45 | Linfield FC | ![]() ![]() | Pogon Szczecin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 20-07-2023 18:45 | Vllaznia Shkoder | ![]() ![]() | Linfield FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 13-07-2023 18:45 | Linfield FC | ![]() ![]() | Vllaznia Shkoder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu