STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
15-02-2014 | Tyreso FF (w) | Stabæk Fotball Kvinner(w) | - | Chuyển nhượng tự do |
29-07-2014 | Stabæk Fotball Kvinner(w) | VfL Wolfsburg (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2019 | VfL Wolfsburg (w) | Barcelona (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 23-03-2025 11:00 | Barcelona (w) | ![]() ![]() | Real Madrid (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 19-03-2025 17:45 | VfL Wolfsburg (w) | ![]() ![]() | Barcelona (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nữ Hoàng hậu Tây Ban Nha | 12-03-2025 18:00 | Barcelona (w) | ![]() ![]() | Real Madrid (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nữ Hoàng hậu Tây Ban Nha | 06-03-2025 18:00 | Real Madrid (w) | ![]() ![]() | Barcelona (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 02-03-2025 13:00 | Eibar (w) | ![]() ![]() | Barcelona (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 25-02-2025 17:00 | Norway Women | ![]() ![]() | Switzerland Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 21-02-2025 20:10 | France Women | ![]() ![]() | Norway Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nữ Hoàng hậu Tây Ban Nha | 12-02-2025 18:00 | Madrid CFF (w) | ![]() ![]() | Barcelona (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 09-02-2025 11:00 | RCD Espanyol (w) | ![]() ![]() | Barcelona (w) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 01-02-2025 17:30 | Barcelona (w) | ![]() ![]() | Levante UD (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
UEFA Women's Champions League winner | 2 | 22/23 20/21 |
Supercopa Femenina winner | 3 | 22/23 21/22 19/20 |
Primera División Femenina winner | 3 | 22/23 21/22 20/21 |
UEFA Women's Champions League runner-up | 3 | 21/22 17/18 15/16 |
Copa de la Reina winner | 3 | 21/22 20/21 19/20 |
Algarve Cup winner | 1 | 19 |
Copa Catalunya Femenina winner | 1 | 19 |
DFB Pokal Women winner | 5 | 18/19 17/18 16/17 15/16 14/15 |
Frauen Bundesliga winner | 3 | 18/19 17/18 16/17 |
Frauen Bundesliga runner-up | 2 | 15/16 14/15 |
UEFA Women's Championship runner-up | 1 | 13 |
Damallsvenskan runner-up | 1 | 13 |
Toppserien runner-up | 1 | 12 |
NM Cupen Women winner | 1 | 12 |
Toppserien winner | 1 | 10 |