STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2014 | Chamchuri United | Muang Thong United | Unknown | Ký hợp đồng |
01-02-2015 | Muang Thong United | Samut Prakan City | - | Cho thuê |
29-11-2015 | Samut Prakan City | Muang Thong United | - | Kết thúc cho thuê |
03-01-2017 | Muang Thong United | Samut Prakan City | - | Cho thuê |
29-11-2017 | Samut Prakan City | Muang Thong United | - | Kết thúc cho thuê |
30-11-2017 | Muang Thong United | Samut Prakan City | 0.51M € | Chuyển nhượng tự do |
20-07-2021 | Samut Prakan City | Buriram United | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2024 | Buriram United | Port FC | 0.152M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Thái League 1 | 30-03-2025 11:00 | Lamphun Warriors | ![]() ![]() | Port FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 16-03-2025 12:00 | Port FC | ![]() ![]() | Bangkok United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 09-03-2025 20:00 | Muang Thong United | ![]() ![]() | Port FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 01-03-2025 12:00 | Port FC | ![]() ![]() | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 20-02-2025 10:00 | Jeonbuk Hyundai Motors | ![]() ![]() | Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 13-02-2025 12:00 | Port FC | ![]() ![]() | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thái League 1 | 09-02-2025 12:00 | BG Pathum United | ![]() ![]() | Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 24-01-2025 12:00 | Port FC | ![]() ![]() | Ratchaburi Mitr Phol FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thái League 1 | 20-01-2025 11:00 | Sukhothai | ![]() ![]() | Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 15-01-2025 11:00 | Port FC | ![]() ![]() | Khonkaen United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Thai Champion | 4 | 23/24 22/23 21/22 15/16 |
AFC Champions League participant | 1 | 23/24 |
Thai Cup Winner | 2 | 22/23 21/22 |
Thai League Cup Winner | 3 | 22/23 21/22 15/16 |
Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
AFF Championship winner | 1 | 19/20 |