STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2004 | Shanghai Genbao | Shanghai Port FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
AFC Giải vô địch Champions Elite | 04-03-2025 20:00 | Shanghai Port FC | ![]() ![]() | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 28-02-2025 11:35 | Shanghai Port FC | ![]() ![]() | Changchun Yatai FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 19-02-2025 12:00 | Shanghai Port FC | ![]() ![]() | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 11-02-2025 10:00 | Vissel Kobe | ![]() ![]() | Shanghai Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 03-12-2024 12:00 | Shanghai Port FC | ![]() ![]() | Gwangju Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 26-11-2024 10:00 | Ulsan HD FC | ![]() ![]() | Shanghai Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Liên đoàn Trung Quốc | 23-11-2024 10:30 | Shandong Taishan FC | ![]() ![]() | Shanghai Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 05-11-2024 10:00 | Kawasaki Frontale | ![]() ![]() | Shanghai Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 02-11-2024 07:30 | Shanghai Port FC | ![]() ![]() | Tianjin Jinmen Tiger FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 27-10-2024 07:30 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | ![]() ![]() | Shanghai Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Chinese champion | 3 | 24 23 18 |
Chinese cup winner | 1 | 24 |
AFC Champions League participant | 5 | 19/20 18/19 17/18 16/17 15/16 |
Chinese Super Cup winner | 1 | 19 |