STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 24-03-2025 12:00 | Namibia | ![]() ![]() | Equatorial Guinea | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 20-03-2025 16:00 | Malawi | ![]() ![]() | Namibia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nedbank | 09-03-2025 13:00 | Maritzburg United | ![]() ![]() | Marumo Gallants FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nedbank | 14-02-2025 17:00 | Maritzburg United | ![]() ![]() | TS Galaxy | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nedbank | 17-03-2024 16:00 | Mamelodi Sundowns | ![]() ![]() | Maritzburg United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 21-01-2024 20:00 | South Africa | ![]() ![]() | Namibia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 08-01-2024 20:00 | Ghana | ![]() ![]() | Namibia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 09-09-2023 13:00 | South Africa | ![]() ![]() | Namibia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Liên đoàn CAF | 11-07-2023 16:00 | Namibia | ![]() ![]() | Botswana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn CAF | 08-07-2023 16:00 | Namibia | ![]() ![]() | Eswatini | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu