STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2019 | SC Corinthians U20 | SC Internacional U20 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | SC Internacional U20 | Internacional RS | - | Ký hợp đồng |
10-02-2022 | Internacional RS | Clube de Regatas Vasco da Gama | - | Ký hợp đồng |
12-08-2024 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Coritiba PR | - | Cho thuê |
30-12-2024 | Coritiba PR | Clube de Regatas Vasco da Gama | - | Kết thúc cho thuê |
23-02-2025 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 17-01-2025 00:30 | Clube de Regatas Vasco da Gama | ![]() ![]() | Bangu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 11-01-2025 19:30 | Nova Iguacu | ![]() ![]() | Clube de Regatas Vasco da Gama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 22-11-2024 22:00 | Coritiba PR | ![]() ![]() | Botafogo SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 17-11-2024 19:00 | Chapecoense SC | ![]() ![]() | Coritiba PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 12-11-2024 00:00 | Coritiba PR | ![]() ![]() | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 06-11-2024 00:30 | Mirassol | ![]() ![]() | Coritiba PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 28-10-2024 21:00 | Coritiba PR | ![]() ![]() | CRB AL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 23-10-2024 22:30 | SC Paysandu Para | ![]() ![]() | Coritiba PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 19-10-2024 19:00 | Vila Nova | ![]() ![]() | Coritiba PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 04-10-2024 22:00 | America MG | ![]() ![]() | Coritiba PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu