STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2015 | Real Salt Lake Academy | Marquette Golden Eagles (Marquette Uni.) | - | Ký hợp đồng |
30-04-2016 | Marquette Golden Eagles (Marquette Uni.) | Lane United FC | - | Cho thuê |
31-07-2016 | Lane United FC | Marquette Golden Eagles (Marquette Uni.) | - | Kết thúc cho thuê |
30-04-2017 | Marquette Golden Eagles (Marquette Uni.) | FC Tucson | - | Cho thuê |
31-07-2017 | FC Tucson | Marquette Golden Eagles (Marquette Uni.) | - | Kết thúc cho thuê |
30-04-2018 | Marquette Golden Eagles (Marquette Uni.) | Chicago FC United | - | Cho thuê |
31-07-2018 | Chicago FC United | Marquette Golden Eagles (Marquette Uni.) | - | Kết thúc cho thuê |
30-05-2021 | New York City FC | Oakland Roots | - | Cho thuê |
13-06-2021 | Oakland Roots | New York City FC | - | Kết thúc cho thuê |
08-12-2024 | New York City FC | DC United | 0.142M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 06-09-2024 21:00 | New York City Team B | ![]() ![]() | Atlanta United FC II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 31-08-2024 23:30 | Columbus Crew | ![]() ![]() | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên minh | 06-08-2024 00:10 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên minh | 29-07-2024 00:00 | New York City FC | ![]() ![]() | Queretaro FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 14-07-2024 20:00 | Chicago flame B | ![]() ![]() | New York City Team B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 26-08-2023 23:30 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 20-08-2023 23:30 | New York City FC | ![]() ![]() | Minnesota United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên minh | 23-07-2023 23:10 | New York City FC | ![]() ![]() | Atlas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 15-07-2023 23:30 | Philadelphia Union | ![]() ![]() | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 08-07-2023 23:30 | Columbus Crew | ![]() ![]() | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Campeones Cup Winner | 1 | 21/22 |
CONCACAF Champions League participant | 2 | 21/22 19/20 |
MLS Cup Champion | 1 | 20/21 |