STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2009 | FC Maia Youth | FC Maia Lidador Sub-17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | FC Maia Lidador Sub-17 | FC Maia Lidador U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | FC Maia Lidador U19 | CD Nacional U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | CD Nacional U19 | Nacional da Madeira | - | Ký hợp đồng |
26-01-2017 | Nacional da Madeira | Granada CF | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2021 | Granada CF | Real Betis | - | Ký hợp đồng |
13-01-2025 | Real Betis | Sporting CP | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Sporting CP | Real Betis | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2025 | Real Betis | Sporting CP | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha | 03-04-2025 19:15 | Sporting CP | ![]() ![]() | Rio Ave | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 29-03-2025 18:00 | CF Estrela Amadora SAD | ![]() ![]() | Sporting CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 15-03-2025 20:30 | Sporting CP | ![]() ![]() | FC Famalicao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 09-03-2025 18:00 | Casa Pia AC | ![]() ![]() | Sporting CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 03-03-2025 20:15 | Sporting CP | ![]() ![]() | Estoril | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha | 27-02-2025 20:45 | Gil Vicente | ![]() ![]() | Sporting CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 23-02-2025 18:00 | AVS Futebol SAD | ![]() ![]() | Sporting CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 19-02-2025 17:45 | Borussia Dortmund | ![]() ![]() | Sporting CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 15-02-2025 20:30 | Sporting CP | ![]() ![]() | FC Arouca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 11-02-2025 20:00 | Sporting CP | ![]() ![]() | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 5 | 23/24 22/23 21/22 20/21 14/15 |
Conference League participant | 1 | 23/24 |
Spanish cup winner | 1 | 21/22 |
Euro participant | 1 | 21 |
European Under-19 participant | 1 | 14 |