STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | SC Balma | Toulon | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Toulon | Metalosport Galati (- 2018) | - | Ký hợp đồng |
31-01-2018 | Metalosport Galati (- 2018) | FK Palanga | - | Ký hợp đồng |
30-08-2018 | FK Palanga | Free player | - | Giải phóng |
26-08-2019 | Free player | Dacia Unirea Braila | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | Dacia Unirea Braila | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2020 | Free player | APOP Polis Chrysochous | - | Ký hợp đồng |
31-12-2020 | APOP Polis Chrysochous | Chalkanoras Idaliou | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Chalkanoras Idaliou | Achyronas Liopetriou (1960 - 2022) | - | Ký hợp đồng |
06-01-2022 | Achyronas Liopetriou (1960 - 2022) | Ethnikos Assias | - | Ký hợp đồng |
28-07-2022 | Ethnikos Assias | FK Neptunas Klaipeda | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu