STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2008 | Daejeon Jungang Elementary School | Joongdong Middle School | - | Ký hợp đồng |
31-12-2011 | Joongdong Middle School | Joongdong High School | - | Ký hợp đồng |
31-12-2014 | Joongdong High School | Yong In University | - | Ký hợp đồng |
04-01-2018 | Yong In University | Ansan Greeners FC | - | Ký hợp đồng |
09-01-2019 | Ansan Greeners FC | Seoul E-Land FC | - | Ký hợp đồng |
07-01-2020 | Seoul E-Land FC | Ansan Greeners FC | - | Ký hợp đồng |
11-01-2021 | Ansan Greeners FC | Jeonnam Dragons | - | Ký hợp đồng |
15-01-2023 | Jeonnam Dragons | Gimcheon Sangmu Football Club | - | Cho thuê |
14-07-2024 | Gimcheon Sangmu Football Club | Jeonnam Dragons | - | Kết thúc cho thuê |
30-07-2024 | Jeonnam Dragons | Jeonbuk Hyundai Motors | - | Cho thuê |
30-12-2024 | Jeonbuk Hyundai Motors | Jeonnam Dragons | - | Kết thúc cho thuê |
16-01-2025 | Jeonnam Dragons | Jeonbuk Hyundai Motors | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 08-03-2025 07:00 | Kashiwa Reysol | ![]() ![]() | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 01-03-2025 05:00 | Kashima Antlers | ![]() ![]() | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 26-02-2025 10:00 | Kashima Antlers | ![]() ![]() | Albirex Niigata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 19-10-2024 05:00 | Kyoto Sanga | ![]() ![]() | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 05-10-2024 06:00 | FC Tokyo | ![]() ![]() | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 13-09-2024 10:00 | Kawasaki Frontale | ![]() ![]() | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 31-08-2024 10:00 | Sagan Tosu | ![]() ![]() | Shonan Bellmare | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 25-08-2024 10:00 | Vissel Kobe | ![]() ![]() | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 16-08-2024 10:30 | Hokkaido Consadole Sapporo | ![]() ![]() | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 07-08-2024 10:00 | Kashima Antlers | ![]() ![]() | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Asian Games Gold Medal | 1 | 23 |
Korean K League 2 Champion | 1 | 22/23 |
AFC Champions League participant | 3 | 21/22 20/21 18/19 |
FIFA Club World Cup participant | 1 | 21 |
South Korean Cup Winner | 1 | 20/21 |