STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2017 | Persewar Waropen | Persemi Mimika | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Persemi Mimika | Persewar Waropen | - | Ký hợp đồng |
13-01-2019 | Persewar Waropen | Barito Putera | - | Ký hợp đồng |
31-01-2020 | Barito Putera | PSM Makassar | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | PSM Makassar | Malut United FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 08-03-2025 13:30 | Barito Putera | ![]() ![]() | Malut United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 04-03-2025 12:30 | Malut United | ![]() ![]() | Arema FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 23-02-2025 12:00 | Malut United | ![]() ![]() | PSS Sleman | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 17-02-2025 12:00 | Bali United | ![]() ![]() | Malut United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 10-02-2025 12:00 | Malut United | ![]() ![]() | Borneo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 02-02-2025 08:30 | Semen Padang | ![]() ![]() | Malut United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 25-01-2025 08:00 | Malut United | ![]() ![]() | Persik Kediri | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 17-01-2025 08:30 | Persebaya Surabaya | ![]() ![]() | Malut United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 10-01-2025 08:30 | Malut United | ![]() ![]() | Madura United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 28-12-2024 08:30 | Malut United | ![]() ![]() | Persija Jakarta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Cup Participant | 3 | 23/24 21/22 19/20 |
Indonesian Champion | 1 | 22/23 |
Asian Cup participant | 1 | 22/23 |