STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2018 | NK Aluminij U19 | NK Aluminij | - | Ký hợp đồng |
19-08-2021 | NK Aluminij | Verona U20 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Verona U20 | Hellas Verona | - | Ký hợp đồng |
30-08-2022 | Hellas Verona | NK Bravo | - | Cho thuê |
29-06-2023 | NK Bravo | Hellas Verona | - | Kết thúc cho thuê |
10-08-2023 | Hellas Verona | De Graafschap | - | Cho thuê |
29-06-2024 | De Graafschap | Hellas Verona | - | Kết thúc cho thuê |
20-08-2024 | Hellas Verona | Castellon | - | Ký hợp đồng |
20-01-2025 | Castellon | Real Murcia | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Real Murcia | Castellon | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 08-12-2024 17:30 | Albacete Balompié SAD | ![]() ![]() | Castellon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 05-12-2024 19:00 | Ponferradina | ![]() ![]() | Castellon | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 01-12-2024 13:00 | Castellon | ![]() ![]() | Malaga | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 16-11-2024 15:15 | Castellon | ![]() ![]() | Mirandes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 10-11-2024 13:00 | Cordoba | ![]() ![]() | Castellon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 30-10-2024 20:00 | Aguilas CF | ![]() ![]() | Castellon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 22-10-2024 19:00 | Castellon | ![]() ![]() | Granada CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 19-10-2024 16:30 | Castellon | ![]() ![]() | Levante | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 14-10-2024 18:30 | Sporting Gijon | ![]() ![]() | Castellon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 11-10-2024 18:30 | Austria U21 | ![]() ![]() | Slovenia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu