STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2019 | Independiente del Valle U20 | Independiente del Valle B | - | Ký hợp đồng |
29-02-2020 | Independiente del Valle B | Independiente Juniors | - | Cho thuê |
30-12-2021 | Independiente Juniors | Independiente del Valle B | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2021 | Independiente del Valle B | Independiente del Valle | - | Ký hợp đồng |
27-01-2022 | Independiente del Valle | Jong Ajax (Youth) | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Jong Ajax (Youth) | Independiente del Valle | - | Kết thúc cho thuê |
30-01-2024 | Independiente del Valle | FC Dallas | - | Cho thuê |
30-12-2024 | FC Dallas | Independiente del Valle | - | Kết thúc cho thuê |
30-01-2025 | Independiente del Valle | FC Dallas | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 30-03-2025 00:30 | FC Dallas | ![]() ![]() | Sporting Kansas City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-03-2025 01:30 | Real Salt Lake | ![]() ![]() | FC Dallas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 16-03-2025 00:35 | FC Dallas | ![]() ![]() | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-03-2025 01:30 | FC Dallas | ![]() ![]() | Chicago Fire | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 01:30 | Houston Dynamo | ![]() ![]() | FC Dallas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 20-10-2024 01:00 | FC Dallas | ![]() ![]() | Sporting Kansas City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 06-10-2024 23:15 | Portland Timbers | ![]() ![]() | FC Dallas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 29-09-2024 00:30 | FC Dallas | ![]() ![]() | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 22-09-2024 00:30 | FC Dallas | ![]() ![]() | Los Angeles FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-06-2024 02:30 | Seattle Sounders | ![]() ![]() | FC Dallas | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Recopa Sudamericana winner | 1 | 22/23 |
Campeón Supercopa Ecuador | 1 | 22/23 |
Under-17 World Cup participant | 1 | 19 |