STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2020 | LOSC Lille Youth | Lille U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Lille U19 | LOSC Lille B | - | Ký hợp đồng |
30-01-2022 | LOSC Lille B | Nordsjaelland | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Nordsjaelland | LOSC Lille B | - | Kết thúc cho thuê |
18-07-2023 | LOSC Lille B | Nordsjaelland | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 30-03-2025 14:00 | Aarhus AGF | ![]() ![]() | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 26-05-2024 15:00 | FC Copenhagen | ![]() ![]() | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 01-04-2024 14:00 | Midtjylland | ![]() ![]() | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Đan Mạch | 29-03-2024 15:30 | Nordsjaelland | ![]() ![]() | Aarhus AGF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 17-03-2024 16:00 | Nordsjaelland | ![]() ![]() | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Đan Mạch | 09-12-2023 14:30 | AB Akademisk | ![]() ![]() | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Đan Mạch | 06-12-2023 17:00 | Nordsjaelland | ![]() ![]() | AB Akademisk | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 12-11-2023 15:00 | Midtjylland | ![]() ![]() | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 05-11-2023 13:00 | Nordsjaelland | ![]() ![]() | Vejle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Đan Mạch | 01-11-2023 17:00 | Viborg | ![]() ![]() | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Conference League participant | 1 | 23/24 |
Champions League participant | 1 | 21/22 |
French champion | 1 | 20/21 |
Europa League participant | 1 | 20/21 |