STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | LPS Banatul Timisoara | Pro Sesto Giovanili | - | Ký hợp đồng |
12-07-2018 | Pro Sesto Giovanili | Juventus U20 | 0.05M € | Chuyển nhượng tự do |
01-09-2019 | Juventus U20 | Pescara Youth | - | Cho thuê |
20-01-2020 | Pescara Youth | Juventus U20 | - | Kết thúc cho thuê |
21-01-2020 | Juventus U20 | Lecce U20 | - | Cho thuê |
29-06-2020 | Lecce U20 | Juventus U20 | - | Kết thúc cho thuê |
25-09-2020 | Juventus U20 | Torino U19 | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2021 | Torino U19 | Torino | - | Ký hợp đồng |
27-01-2022 | Torino | CFR Cluj | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
22-08-2024 | CFR Cluj | Udinese | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Ý | 21-02-2025 19:45 | Lecce | ![]() ![]() | Udinese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 16-02-2025 14:00 | Udinese | ![]() ![]() | Empoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 09-02-2025 19:45 | Napoli | ![]() ![]() | Udinese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 01-02-2025 14:00 | Udinese | ![]() ![]() | Venezia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 26-01-2025 14:00 | Udinese | ![]() ![]() | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 20-01-2025 19:45 | Como | ![]() ![]() | Udinese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 11-01-2025 14:00 | Udinese | ![]() ![]() | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 04-01-2025 19:45 | Hellas Verona | ![]() ![]() | Udinese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 29-12-2024 11:30 | Udinese | ![]() ![]() | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 23-12-2024 17:30 | Fiorentina | ![]() ![]() | Udinese | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Romanian champion | 1 | 21/22 |