STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-01-2016 | - | Boston Breakers U20(w) | - | Ký hợp đồng |
01-01-2017 | Boston Breakers U20(w) | Suwon FMC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2018 | Suwon FMC (w) | Santiago Morning (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2020 | Santiago Morning (w) | Maccabi Hadera (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2020 | Maccabi Hadera (w) | Issy FF (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2022 | Issy FF (w) | Dijon w | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2023 | Dijon w | - | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 08-05-2024 14:30 | Guingamp (w) | ![]() ![]() | Le Havre (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 24-04-2024 16:30 | Le Havre (w) | ![]() ![]() | Fleury 91 (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 13-04-2024 12:30 | Dijon w | ![]() ![]() | Le Havre (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 31-03-2024 19:00 | Lyon (w) | ![]() ![]() | Le Havre (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 23-03-2024 13:30 | Le Havre (w) | ![]() ![]() | Reims (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 17-03-2024 20:00 | Le Havre (w) | ![]() ![]() | Montpellier (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 06-03-2024 17:30 | Paris FC (w) | ![]() ![]() | Le Havre (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 02-03-2024 13:30 | Paris Saint Germain (w) | ![]() ![]() | Le Havre (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 03-02-2024 12:00 | Le Havre (w) | ![]() ![]() | RC Saint Etienne (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nữ Pháp | 27-01-2024 13:30 | Le Havre (w) | ![]() ![]() | Paris FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu