STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | Borussia Mönchengladbach Youth | Monchengladbach U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Monchengladbach U17 | Monchengladbach U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Monchengladbach U19 | Monchengladbach AM. | - | Ký hợp đồng |
23-08-2020 | Monchengladbach AM. | Wegberg-Beeck | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Wegberg-Beeck | Free player | - | Giải phóng |
14-01-2025 | - | Wegberg-Beeck | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá khu vực Đức | 25-11-2023 13:00 | Gutersloh | ![]() ![]() | Wegberg-Beeck | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 03-11-2023 18:30 | Wegberg-Beeck | ![]() ![]() | SSVg Velbert | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 12-08-2023 12:00 | Wegberg-Beeck | ![]() ![]() | Rot Weiss Ahlen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu