STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-08-2014 | ND Gorica | Tolmin | - | Cho thuê |
29-06-2015 | Tolmin | ND Gorica | - | Kết thúc cho thuê |
11-08-2020 | ND Gorica | Chrobry Glogow | - | Ký hợp đồng |
11-07-2023 | Chrobry Glogow | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
14-02-2025 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Radomlje | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng nhất Ba Lan | 09-12-2023 14:00 | Wisla Plock | ![]() ![]() | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Ba Lan | 24-11-2023 17:00 | Chrobry Glogow | ![]() ![]() | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Ba Lan | 07-11-2023 17:00 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | ![]() ![]() | Pogon Szczecin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Ba Lan | 04-11-2023 14:00 | Arka Gdynia | ![]() ![]() | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Ba Lan | 27-10-2023 18:30 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | ![]() ![]() | Wisla Krakow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Ba Lan | 21-10-2023 15:30 | GKS Tychy | ![]() ![]() | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Ba Lan | 22-09-2023 16:00 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | ![]() ![]() | Gornik Leczna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Ba Lan | 17-09-2023 14:00 | LKS Nieciecza | ![]() ![]() | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Ba Lan | 25-08-2023 18:30 | Lechia Gdansk | ![]() ![]() | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Ba Lan | 18-08-2023 16:00 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | ![]() ![]() | Zaglebie Sosnowiec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu