STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
05-10-2013 | Mansoura SC | Zamalek SC | - | Ký hợp đồng |
12-01-2015 | Zamalek SC | Smouha SC | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Smouha SC | Zamalek SC | - | Kết thúc cho thuê |
31-07-2016 | Zamalek SC | Smouha SC | - | Ký hợp đồng |
06-01-2019 | Smouha SC | El Ahly Cairo | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 26-01-2025 17:00 | Al Ahly FC | ![]() ![]() | Pyramids FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 22-01-2025 14:00 | Pharco | ![]() ![]() | Al Ahly FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League | 18-01-2025 16:00 | Al Ahly FC | ![]() ![]() | Orlando Pirates | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 15-01-2025 17:00 | Al Ahly FC | ![]() ![]() | El Gounah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League | 11-01-2025 16:00 | Stade d Abidjan | ![]() ![]() | Al Ahly FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 07-01-2025 14:00 | Al Ahly FC | ![]() ![]() | Smouha SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 30-12-2024 15:00 | Enppi | ![]() ![]() | Al Ahly FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 26-12-2024 18:00 | Al Masry | ![]() ![]() | Al Ahly FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FIFA Intercontinental Cup | 14-12-2024 17:00 | Pachuca | ![]() ![]() | Al Ahly FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League | 07-12-2024 13:00 | Orlando Pirates | ![]() ![]() | Al Ahly FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Egyptian Super Cup Winner | 4 | 24/25 23/24 21/22 18/19 |
Africa Cup participant | 1 | 24 |
FIFA Club World Cup participant | 4 | 24 23 22 21 |
CAF Champions League winner | 4 | 23/24 22/23 20/21 19/20 |
Egyptian champion | 4 | 23/24 22/23 19/20 18/19 |
Egyptian cup winner | 4 | 22/23 21/22 19/20 13/14 |
Top scorer | 1 | 21/22 |
CAF Super Cup Winner | 2 | 21/22 20/21 |
U20 Africa Cup Winner | 1 | 13 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 13 |