STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
11-01-2019 | Husqvarna FF U19 | Assyriska | - | Ký hợp đồng |
07-01-2021 | Assyriska | Kalmar | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | Kalmar | Free player | - | Giải phóng |
04-02-2024 | Free player | Randers FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 16-03-2025 16:00 | Midtjylland | ![]() ![]() | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 17-02-2025 18:00 | Randers FC | ![]() ![]() | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 24-11-2024 13:00 | Randers FC | ![]() ![]() | Vejle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 02-11-2024 16:00 | Sonderjyske | ![]() ![]() | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 28-10-2024 18:00 | Randers FC | ![]() ![]() | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Vua Thái Lan | 14-10-2024 13:00 | Thailand | ![]() ![]() | Syria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Vua Thái Lan | 11-10-2024 09:30 | Syria | ![]() ![]() | Tajikistan | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 06-10-2024 12:00 | Randers FC | ![]() ![]() | Lyngby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Đan Mạch | 25-09-2024 14:00 | Brabrand | ![]() ![]() | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 09-09-2024 14:00 | India | ![]() ![]() | Syria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu