STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Champions League Nữ | 04-09-2024 15:00 | Benfica (w) | ![]() ![]() | Nordsjaelland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 12-07-2024 16:00 | Finland (w) | ![]() ![]() | Norway Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 09-09-2023 14:00 | KuPs (w) | ![]() ![]() | ZFK Spartak Subotica (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 06-09-2023 17:00 | HB Koge (w) | ![]() ![]() | KuPs (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu