STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-08-2017 | Sydney FC (Youth) | Heerenveen SC U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Heerenveen SC U19 | Heerenveen U21 | - | Ký hợp đồng |
15-07-2019 | Heerenveen U21 | VfL Wolfsburg (Youth) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | VfL Wolfsburg (Youth) | SC Paderborn 07 | - | Ký hợp đồng |
25-08-2021 | SC Paderborn 07 | SV Wehen Wiesbaden | - | Cho thuê |
29-06-2022 | SV Wehen Wiesbaden | SC Paderborn 07 | - | Kết thúc cho thuê |
01-08-2022 | SC Paderborn 07 | SV Wehen Wiesbaden | - | Ký hợp đồng |
07-07-2024 | SV Wehen Wiesbaden | Aalborg | - | Ký hợp đồng |
16-01-2025 | Aalborg | Seoul E-Land FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải K2 Hàn Quốc | 30-03-2025 05:00 | Seoul E-Land FC | ![]() ![]() | Bucheon FC 1995 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 15-03-2025 05:00 | Incheon United Club | ![]() ![]() | Seoul E-Land FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 09-03-2025 05:00 | Seoul E-Land FC | ![]() ![]() | Suwon Samsung Bluewings | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 01-03-2025 07:30 | Seoul E-Land FC | ![]() ![]() | Jeonnam Dragons | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 23-02-2025 07:30 | Seoul E-Land FC | ![]() ![]() | Chungnam Asan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Đan Mạch | 08-12-2024 14:30 | Silkeborg | ![]() ![]() | Aalborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 29-11-2024 18:00 | Brondby IF | ![]() ![]() | Aalborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 24-11-2024 13:00 | Aalborg | ![]() ![]() | Viborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 10-11-2024 13:00 | Lyngby | ![]() ![]() | Aalborg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 03-11-2024 17:00 | Aalborg | ![]() ![]() | Vejle | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
U21 Eredivisie champion | 1 | 18 |