STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2018 | Motherwell FC U17 | Motherwell FC U18 | - | Ký hợp đồng |
25-07-2019 | Motherwell FC U18 | Norwich City U23 | Unknown | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Norwich City U23 | Inverness | - | Cho thuê |
30-05-2022 | Inverness | Norwich City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Norwich City U23 | Tranmere Rovers | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Tranmere Rovers | Free player | - | Giải phóng |
30-01-2023 | Tranmere Rovers | Ayr United | - | Cho thuê |
30-05-2023 | Ayr United | Tranmere Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | Tranmere Rovers | Livingston | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Thách thức Bell Scotland | 30-03-2025 15:10 | Queen's Park | ![]() ![]() | Livingston | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 15-03-2025 15:00 | Airdrie United | ![]() ![]() | Livingston | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 11-03-2025 03:45 | Livingston | ![]() ![]() | Saint Johnstone | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 05-03-2025 19:45 | Livingston | ![]() ![]() | Raith Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 28-02-2025 19:45 | Partick Thistle FC | ![]() ![]() | Livingston | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 25-02-2025 19:45 | Livingston | ![]() ![]() | Greenock Morton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 15-02-2025 15:00 | Livingston | ![]() ![]() | Dunfermline Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 08-02-2025 15:00 | Livingston | ![]() ![]() | Cove Rangers | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Thách thức Bell Scotland | 05-02-2025 19:35 | Dunfermline Athletic | ![]() ![]() | Livingston | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 31-01-2025 19:45 | Falkirk | ![]() ![]() | Livingston | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu