STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2005 | FC Groningen Youth | FC Groningen U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2007 | FC Groningen U17 | FC Groningen U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | FC Groningen U19 | FC Groningen Reserves | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | FC Groningen Reserves | Harkemase Boys | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Harkemase Boys | ACV Assen | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | ACV Assen | HHC Hardenberg | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | HHC Hardenberg | Spakenburg | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 26-10-2024 13:00 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | ![]() ![]() | Spakenburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 19-10-2024 16:00 | De Treffers | ![]() ![]() | Spakenburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 12-10-2024 13:00 | Spakenburg | ![]() ![]() | Barendrecht | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 05-10-2024 12:10 | Koninklijke HFC | ![]() ![]() | Spakenburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 28-09-2024 13:00 | Spakenburg | ![]() ![]() | AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 21-09-2024 13:00 | ADO '20 | ![]() ![]() | Spakenburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 24-08-2024 12:30 | HHC Hardenberg | ![]() ![]() | Spakenburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 17-08-2024 13:00 | Spakenburg | ![]() ![]() | RKAV Volendam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 18-05-2024 13:30 | Spakenburg | ![]() ![]() | ADO '20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 11-05-2024 12:30 | GVVV Veenendaal | ![]() ![]() | Spakenburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu