STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
18-10-2020 | Ituano SP | CR Flamengo (RJ) U20 | - | Cho thuê |
30-12-2021 | CR Flamengo (RJ) U20 | Ituano SP | - | Kết thúc cho thuê |
09-04-2023 | Ituano SP | Internacional RS | - | Ký hợp đồng |
06-03-2024 | Internacional RS | Atletico Clube Goianiense | - | Cho thuê |
25-07-2024 | Atletico Clube Goianiense | Internacional RS | - | Kết thúc cho thuê |
28-07-2024 | Internacional RS | Avaí FC | - | Cho thuê |
30-12-2024 | Avaí FC | Internacional RS | - | Kết thúc cho thuê |
15-01-2025 | Internacional RS | Criciuma | - | Cho thuê |
30-12-2025 | Criciuma | Internacional RS | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 22-09-2024 19:00 | Chapecoense SC | ![]() ![]() | Avaí FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 28-08-2024 00:30 | Coritiba PR | ![]() ![]() | Avaí FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 22-08-2024 23:00 | Avaí FC | ![]() ![]() | SC Paysandu Para | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 04-08-2024 19:00 | Ponte Preta | ![]() ![]() | Avaí FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 31-07-2024 00:00 | Avaí FC | ![]() ![]() | Botafogo SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Brasil | 22-05-2024 22:00 | Atletico Clube Goianiense | ![]() ![]() | Brusque FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-05-2024 19:00 | Atletico Clube Goianiense | ![]() ![]() | Cruzeiro Esporte Clube | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Brasil | 01-05-2024 19:00 | Brusque FC | ![]() ![]() | Atletico Clube Goianiense | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 21-04-2024 21:30 | Atletico Clube Goianiense | ![]() ![]() | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 31-01-2024 21:30 | Guarany de Bage | ![]() ![]() | Internacional RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu