STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2001 | Jeonnam Dragons Youth | - | - | Ký hợp đồng |
31-12-2004 | - | Chunnam Dragons U18 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2007 | Chunnam Dragons U18 | Jeonnam Dragons | - | Ký hợp đồng |
01-02-2014 | Jeonnam Dragons | Gwangju Football Club | - | Cho thuê |
30-12-2014 | Gwangju Football Club | Jeonnam Dragons | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2014 | Jeonnam Dragons | Gwangju Football Club | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | Gwangju Football Club | Gimcheon Sangmu Football Club | - | Cho thuê |
12-09-2017 | Gimcheon Sangmu Football Club | Gwangju Football Club | - | Kết thúc cho thuê |
18-01-2021 | Gwangju Football Club | FC Anyang | - | Ký hợp đồng |
17-01-2024 | FC Anyang | - | - | Giải nghệ |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải K2 Hàn Quốc | 30-09-2023 04:30 | FC Anyang | ![]() ![]() | Seongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 23-09-2023 07:00 | Gimcheon Sangmu Football Club | ![]() ![]() | FC Anyang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 17-09-2023 07:00 | Chungnam Asan | ![]() ![]() | FC Anyang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 03-09-2023 11:00 | FC Anyang | ![]() ![]() | Busan I Park | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 30-08-2023 10:30 | Chungbuk Cheongju FC | ![]() ![]() | FC Anyang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 27-08-2023 10:00 | FC Anyang | ![]() ![]() | Jeonnam Dragons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 12-08-2023 10:00 | FC Anyang | ![]() ![]() | Ansan Greeners FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 31-07-2023 10:30 | FC Anyang | ![]() ![]() | Gimcheon Sangmu Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Korean K League 2 Champion | 1 | 18/19 |
AFC Champions League participant | 1 | 07/08 |