STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | Panathinaikos U19 | Panathinaikos | - | Ký hợp đồng |
16-01-2019 | Panathinaikos | Michalovce | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Michalovce | Panathinaikos | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2019 | Panathinaikos | Michalovce | - | Ký hợp đồng |
16-03-2021 | Michalovce | FK Kosice | - | Ký hợp đồng |
18-08-2021 | FK Kosice | Olympiakos Volou | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Olympiakos Volou | Iraklis | - | Ký hợp đồng |
31-07-2024 | Iraklis | FC Telavi | - | Ký hợp đồng |
31-01-2025 | FC Telavi | Alashkert | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 04-03-2024 13:00 | Kozani F.S. | ![]() ![]() | Iraklis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 19-02-2024 13:00 | Iraklis | ![]() ![]() | Kambaniakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 14-02-2024 13:00 | Apollon Pontou FC | ![]() ![]() | Iraklis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 11-02-2024 12:00 | Iraklis | ![]() ![]() | Niki Volou | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 04-02-2024 12:00 | Levadiakos | ![]() ![]() | Iraklis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 15-01-2024 12:15 | PAOK Saloniki B | ![]() ![]() | Iraklis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 07-01-2024 12:00 | Iraklis | ![]() ![]() | AEL Larisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 03-01-2024 13:00 | Anagennisi Karditsas | ![]() ![]() | Iraklis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 10-12-2023 13:00 | Aiolikos Mytilene | ![]() ![]() | Iraklis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 03-12-2023 13:00 | Iraklis | ![]() ![]() | Kozani F.S. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu