STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | - | Al-Washm | - | Ký hợp đồng |
17-07-2018 | Al-Washm | Al-Raed SFC | - | Ký hợp đồng |
29-01-2022 | Al-Raed SFC | Al-Ahli SFC | - | Ký hợp đồng |
06-09-2023 | Al-Ahli SFC | Al-Fateh SC | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
21-08-2024 | Al-Fateh SC | Damac | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Damac | Al-Fateh SC | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 25-10-2024 14:35 | Al-Qadsiah | ![]() ![]() | Damac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 04-10-2024 18:00 | Damac | ![]() ![]() | Al-Shabab FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 25-09-2024 15:35 | Al Najma(KSA) | ![]() ![]() | Damac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 23-08-2024 16:10 | Damac | ![]() ![]() | Al Khaleej Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 09-03-2024 14:00 | Al-Fateh SC | ![]() ![]() | Al Khaleej Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 07-12-2023 15:00 | Al-Hazm | ![]() ![]() | Al-Fateh SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 02-12-2023 15:00 | Al-Fateh SC | ![]() ![]() | Al-Tai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 25-11-2023 18:00 | Al-Fateh SC | ![]() ![]() | Al-Fayha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 03-11-2023 15:00 | Al-Fateh SC | ![]() ![]() | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 27-10-2023 15:00 | Al-Raed SFC | ![]() ![]() | Al-Fateh SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Saudi Arabian 2nd tier champion | 1 | 22/23 |