STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | FK Borac Banja Luka Youth | Vojvodina U15 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Vojvodina U15 | Vojvodina U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Vojvodina U17 | Vojvodina U19 | - | Ký hợp đồng |
31-01-2014 | Vojvodina U19 | Vojvodina Novi Sad | - | Ký hợp đồng |
07-07-2015 | Vojvodina Novi Sad | Real Sociedad B | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
30-08-2016 | Real Sociedad B | CF Reus Deportiu | - | Cho thuê |
29-06-2017 | CF Reus Deportiu | Real Sociedad | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2017 | Real Sociedad | Crvena Zvezda | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Crvena Zvezda | Real Sociedad | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | Real Sociedad | Crvena Zvezda | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
30-08-2020 | Crvena Zvezda | FC Famalicao | - | Cho thuê |
29-06-2021 | FC Famalicao | Crvena Zvezda | - | Kết thúc cho thuê |
29-08-2021 | Crvena Zvezda | Almeria | 0.1M € | Cho thuê |
29-06-2022 | Almeria | Crvena Zvezda | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Crvena Zvezda | Almeria | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
20-08-2023 | Almeria | Spartak Moscow | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 30-03-2025 13:30 | Akhmat Grozny | ![]() ![]() | Spartak Moscow | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 20-03-2025 19:45 | Austria | ![]() ![]() | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 16-03-2025 16:45 | Spartak Moscow | ![]() ![]() | Zenit St. Petersburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
cúp Nga | 12-03-2025 13:00 | Akron Togliatti | ![]() ![]() | Spartak Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 10-03-2025 00:30 | Rubin Kazan | ![]() ![]() | Spartak Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 02-03-2025 13:30 | Spartak Moscow | ![]() ![]() | Gazovik Orenburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 07-12-2024 11:00 | Spartak Moscow | ![]() ![]() | FC Pari Nizhniy Novgorod | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 01-12-2024 16:30 | FK Krasnodar | ![]() ![]() | Spartak Moscow | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 23-11-2024 15:00 | Spartak Moscow | ![]() ![]() | Lokomotiv Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 15-11-2024 19:45 | Switzerland | ![]() ![]() | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro participant | 1 | 24 |
World Cup participant | 1 | 22 |
Serbian champion | 4 | 21/22 19/20 18/19 17/18 |
Spanish 2nd tier champion | 1 | 21/22 |
Champions League participant | 2 | 19/20 18/19 |
European Under-21 participant | 1 | 19 |
Europa League participant | 1 | 17/18 |
Under 20 World Champion | 1 | 15 |
European Under-19 participant | 1 | 15 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |
Serbian cup winner | 1 | 13/14 |