STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | West Bromwich U18 | Brentford FC B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Brentford FC B | Brentford | - | Ký hợp đồng |
01-09-2019 | Brentford | AFC Wimbledon | - | Cho thuê |
13-01-2020 | AFC Wimbledon | Brentford | - | Kết thúc cho thuê |
30-01-2022 | Brentford | Hull City | - | Cho thuê |
30-05-2022 | Hull City | Brentford | - | Kết thúc cho thuê |
27-07-2022 | Brentford | Middlesbrough | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 04-04-2025 19:00 | Blackburn Rovers | ![]() ![]() | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 29-03-2025 15:00 | Middlesbrough | ![]() ![]() | Oxford United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-03-2025 15:00 | Luton Town | ![]() ![]() | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 11-03-2025 19:45 | Middlesbrough | ![]() ![]() | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-03-2025 15:00 | Swansea City | ![]() ![]() | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 01-03-2025 15:00 | Middlesbrough | ![]() ![]() | Derby County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 25-02-2025 19:45 | Stoke City | ![]() ![]() | Middlesbrough | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 21-02-2025 19:45 | Bristol City | ![]() ![]() | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-02-2025 15:00 | Middlesbrough | ![]() ![]() | Watford | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Championship | 12-02-2025 20:00 | Sheffield United | ![]() ![]() | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Top scorer | 1 | 21/22 |
Euro participant | 1 | 21 |