STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | Heart of Midlothian FC U17 | Heart of Midlothian FC U20 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Heart of Midlothian FC U20 | Heart of Midlothian | - | Ký hợp đồng |
27-01-2016 | Heart of Midlothian | Glasgow Rangers | - | Cho thuê |
21-05-2016 | Glasgow Rangers | Heart of Midlothian | - | Kết thúc cho thuê |
11-07-2016 | Heart of Midlothian | Inverness | - | Cho thuê |
28-05-2017 | Inverness | Heart of Midlothian | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2017 | Heart of Midlothian | Dundee United | - | Ký hợp đồng |
29-01-2019 | Dundee United | Gillingham | - | Cho thuê |
29-05-2019 | Gillingham | Dundee United | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2019 | Dundee United | Free player | - | Giải phóng |
18-09-2019 | Free player | Greenock Morton | - | Ký hợp đồng |
07-01-2020 | Greenock Morton | St. Patricks Athletic | - | Ký hợp đồng |
30-01-2023 | St. Patricks Athletic | Northern Colorado | - | Ký hợp đồng |
23-01-2025 | Northern Colorado | Arbroath | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Nhất Scotland | 29-03-2025 15:00 | Arbroath | ![]() ![]() | Cove Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 22-03-2025 15:00 | Kelty Hearts | ![]() ![]() | Arbroath | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 22-02-2025 17:30 | Stenhousemuir | ![]() ![]() | Arbroath | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 08-02-2025 15:00 | Arbroath | ![]() ![]() | Inverness | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hội đồng Bóng đá Quốc gia Hoa Kỳ | 03-11-2024 01:00 | Northern Colorado | ![]() ![]() | Spokane Velocity | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hội đồng Bóng đá Quốc gia Hoa Kỳ | 27-10-2024 01:00 | Northern Colorado | ![]() ![]() | Forward Madison FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hội đồng Bóng đá Quốc gia Hoa Kỳ | 12-10-2024 23:00 | Charlotte Independence | ![]() ![]() | Northern Colorado | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hội đồng Bóng đá Quốc gia Hoa Kỳ | 06-10-2024 01:00 | Northern Colorado | ![]() ![]() | Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hội đồng Bóng đá Quốc gia Hoa Kỳ | 22-09-2024 01:00 | Northern Colorado | ![]() ![]() | Chattanooga Red Wolves | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
USA ULOC | 12-09-2024 02:00 | Northern Colorado | ![]() ![]() | Omaha | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Irish cup winner | 1 | 20/21 |
Scottish Challenge Cup winner | 1 | 15/16 |
Scottish Second League Champion | 1 | 15/16 |